kidney pie

kidney pie

A baker places a freshly baked kidney pie on the counter to cool.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh nhân thận: "Kidney pie" một loại bánh nướng có nhân làm từ thận (thường thận hoặc thận cừu), được chế biến với các loại gia vị nước sốt, bọc trong lớp vỏ bánh. Đây một món ăn truyền thống trong ẩm thực Anh, thường không thịt bít tết, khác với "steak and kidney pie" (bánh nhân thịt thận).

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm một chiếc bánh nhân thận ngon tuyệt cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Bánh nhân thận một món ăn cổ điển của Anh, thường được dùng kèm với khoai tây nghiền nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a slice of kidney pie": ăn một miếng bánh nhân thận.

    • He ordered a slice of kidney pie at the pub. (Anh ấy gọi một miếng bánh nhân thậnquán rượu.)
  • "traditional kidney pie recipe": công thức bánh nhân thận truyền thống.

    • This cookbook contains a traditional kidney pie recipe from Yorkshire. (Cuốn sách nấu ăn này chứa công thức bánh nhân thận truyền thống từ Yorkshire.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak and kidney pie (danh từ): bánh nhân thịt thận (một biến thể thêm thịt bít tết).

    • Steak and kidney pie is more common than kidney pie alone. (Bánh nhân thịt thận phổ biến hơn bánh nhân thận đơn thuần.)
  • Kidney pudding (danh từ): bánh pudding nhân thận (một dạng chế biến khác, hấp thay vì nướng).

    • Kidney pudding is a steamed version of the dish. (Bánh pudding nhân thận phiên bản hấp của món ăn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Offal pie: bánh nhân nội tạng (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả thận các loại nội tạng khác).
  • Kidney pasty: bánh pasty nhân thận (một dạng bánh gấp, thường hình bán nguyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kidney pie". Tuy nhiên, có thể dùng: - To bake a kidney pie: nướng một chiếc bánh nhân thận. - She baked a kidney pie for the family gathering. ( ấy đã nướng một chiếc bánh nhân thận cho buổi họp mặt gia đình.)

Thành ngữ liên quan
  • As British as kidney pie: đặc trưng Anh, mang phong cách Anh (thành ngữ so sánh, tương tự "as American as apple pie").
    • His love for tea and kidney pie makes him as British as kidney pie. (Tình yêu của anh ấy dành cho trà bánh nhân thận khiến anh ấy rất Anh.)

Từ gần giống